Từ vựng
区立 (くりつ, kuritsu) nghĩa là gì?
区立 (くりつ, kuritsu) trong tiếng Nhật nghĩa là do quận thành lập, thuộc quận.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くりつ |
|---|
| Romaji | kuritsu |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
区立くりつ
kuritsu
do quận thành lập, thuộc quận
- 1tính từ の · danh từ do quận thành lập, thuộc quậnestablished by a ward; ward; municipal