Từ vựng

化け物 (ばけもの, bakemono) nghĩa là gì?

化け物 (ばけもの, bakemono) trong tiếng Nhật nghĩa là yêu quái, quái vật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばけもの
Romajibakemono
Từ loạidanh từ
ばけもの
bakemono

yêu quái, quái vật

  1. 1danh từ yêu quái, quái vậtgoblin; apparition; monster

Còn viết: 化物、化けもの、化けもん

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.