Từ vựng

化ける (ばける, bakeru) nghĩa là gì?

化ける (ばける, bakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là biến hóa, cải trang; thay đổi ngoạn mục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばける
Romajibakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ばける
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbakeru

biến hóa, cải trang; thay đổi ngoạn mục

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ hoá thành, hiện thành (nói về hồ ly, chồn, ma quỷ)to take the form of (esp. in ref. to a spirit, fox, raccoon dog, etc.); to assume the shape of; to turn oneself into
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ cải trang, giả dạngto disguise oneself (as)
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ biến đổi thành, chuyển hoá thànhto change (into); to transform; to metamorphose
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ lột xác, khá lên đột ngột (diễn viên, vận động viên, giá cổ phiếu)to change radically (for the better); to transform; to improve dramatically and unexpectedly (e.g. of an actor, sportsperson, stock price)

Câu ví dụ

  • Trong chuyện cổ, con cáo biến hóa thành người.

  • Anh ấy đã cho thấy sự thay đổi ngoạn mục khi thi đấu thật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.