Từ vựng
包含 (ほうがん, hougan) nghĩa là gì?
包含 (ほうがん, hougan) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bao hàm, việc chứa đựng bên trong.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほうがん |
|---|
| Romaji | hougan |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
包含ほうがん
hougan
sự bao hàm, việc chứa đựng bên trong
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bao hàm, việc chứa đựng bên tronginclusion; comprehension; implication