Từ vựng

勤める (つとめる, tsutomeru) nghĩa là gì?

勤める (つとめる, tsutomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm việc (cho công ty).

Thông tin tra cứu
Cách đọcつとめる
Romajitsutomeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
つとめる
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsutomeru

làm việc (cho công ty)

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ làm việc (ở đâu), đi làm, phục vụ (trong tổ chức)to work (for); to be employed (at); to serve (in)
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ đảm nhiệm, đóng vai, giữ chức, thay mặt làmto serve (as); to act (as); to fill (the position of)
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ làm lễ, tụng kinh, hành lễto conduct a religious service

Câu ví dụ

  • Tôi đã làm ở công ty mười năm.

  • Bố tôi làm việc ở ngân hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.