Từ vựng

動じる (どうじる, doujiru) nghĩa là gì?

動じる (どうじる, doujiru) trong tiếng Nhật nghĩa là dao động, nao núng, mất bình tĩnh trước biến cố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどうじる
Romajidoujiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
どうじる
doujiru

dao động, nao núng, mất bình tĩnh trước biến cố

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ dao động, nao núng, mất bình tĩnh trước biến cốto be perturbed; to be agitated

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.