Từ vựng
動き (うごき, ugoki) nghĩa là gì?
動き (うごき, ugoki) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển động; hoạt động, xu hướng, diễn biến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うごき |
|---|
| Romaji | ugoki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngugoki
chuyển động; hoạt động, xu hướng, diễn biến
- 1danh từ chuyển động, cử động, sự di chuyểnmovement; move; motion
- 2danh từ biến động, xu hướng, diễn biến, sự thay đổitrend; development; change
Câu ví dụ
風で木の葉が動きを見せた。
Vì gió, lá cây đã có chuyển động.
最近の市場の動きに注目している。
Tôi đang chú ý đến xu hướng thị trường gần đây.