Từ vựng

助演 (じょえん, joen) nghĩa là gì?

助演 (じょえん, joen) trong tiếng Nhật nghĩa là diễn xuất hỗ trợ, đóng vai phụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょえん
Romajijoen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
じょえん
joen

diễn xuất hỗ trợ, đóng vai phụ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ diễn xuất hỗ trợ, đóng vai phụsupporting performance; playing a supporting role

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.