Từ vựng
助演 (じょえん, joen) nghĩa là gì?
助演 (じょえん, joen) trong tiếng Nhật nghĩa là diễn xuất hỗ trợ, đóng vai phụ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょえん |
|---|
| Romaji | joen |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
助演じょえん
joen
diễn xuất hỗ trợ, đóng vai phụ
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ diễn xuất hỗ trợ, đóng vai phụsupporting performance; playing a supporting role