Từ vựng

加盟 (かめい, kamei) nghĩa là gì?

加盟 (かめい, kamei) trong tiếng Nhật nghĩa là việc gia nhập, sự tham gia hiệp hội hoặc hiệp ước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかめい
Romajikamei
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
かめい
kamei

việc gia nhập, sự tham gia hiệp hội hoặc hiệp ước

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc gia nhập, sự tham gia hiệp hội hoặc hiệp ướcjoining (an association, agreement, etc.); participation; affiliation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.