Từ vựng

劇作 (げきさく, gekisaku) nghĩa là gì?

劇作 (げきさく, gekisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự viết kịch, sự sáng tác kịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげきさく
Romajigekisaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
げきさく
gekisaku

sự viết kịch, sự sáng tác kịch

  1. 1danh từ · động từ (+する) sự viết kịch, sự sáng tác kịchplaywriting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.