Từ vựng
剣 (けん, ken) nghĩa là gì?
剣 (けん, ken) trong tiếng Nhật nghĩa là thanh kiếm, gươm hai lưỡi; lưỡi lê; kiếm thuật, nghề kiếm; (động vật học) ngòi đốt, vòi đẻ trứng của côn trùng.
| Cách đọc | けん |
|---|---|
| Romaji | ken |
| Từ loại | danh từ |
剣けん
ken
thanh kiếm, gươm hai lưỡi; lưỡi lê; kiếm thuật, nghề kiếm; (động vật học) ngòi đốt, vòi đẻ trứng của côn trùng
- 1danh từ thanh kiếm, gươm hai lưỡisword (esp. a large, double-edged one); blade
- 2danh từ lưỡi lêbayonet
- 3danh từ kiếm thuật, nghề kiếmswordsmanship
- 4danh từ (động vật học) ngòi đốt, vòi đẻ trứng của côn trùngstinger; ovipositor; dart
Còn viết: 劒、劍