Từ vựng

初 (はつ, hatsu) nghĩa là gì?

初 (はつ, hatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đầu tiên, lần đầu, mới.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはつ
Romajihatsu
Từ loạitính từ の, danh từ, tiền tố
はつ
hatsu

đầu tiên, lần đầu, mới

  1. 1tính từ の · danh từ · tiền tố đầu tiên, lần đầu, mớifirst; new

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.