Từ vựng

初恋 (はつこい, hatsukoi) nghĩa là gì?

初恋 (はつこい, hatsukoi) trong tiếng Nhật nghĩa là mối tình đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはつこい
Romajihatsukoi
Từ loạidanh từ
はつこい
hatsukoi

mối tình đầu

  1. 1danh từ mối tình đầufirst love; puppy love

Còn viết: はつ恋

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.