Từ vựng

凹み (くぼみ, kubomi) nghĩa là gì?

凹み (くぼみ, kubomi) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ lõm, vết lõm, hố trũng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくぼみ
Romajikubomi
Từ loạidanh từ
くぼみ
kubomi

chỗ lõm, vết lõm, hố trũng

  1. 1danh từ chỗ lõm, vết lõm, hố trũnghollow; cavity; dent

Còn viết: 窪み

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.