Từ vựng

凧 (たこ, tako) nghĩa là gì?

凧 (たこ, tako) trong tiếng Nhật nghĩa là cánh diều, cái diều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたこ
Romajitako
Từ loạidanh từ
たこ
tako

cánh diều, cái diều

  1. 1danh từ cánh diều, cái diềukite

Còn viết: 紙鳶、紙凧

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.