Từ vựng
冬物 (ふゆもの, fuyumono) nghĩa là gì?
冬物 (ふゆもの, fuyumono) trong tiếng Nhật nghĩa là trang phục mùa đông, đồ mặc mùa lạnh; hàng hóa, vật dụng dành cho mùa đông.
| Cách đọc | ふゆもの |
|---|---|
| Romaji | fuyumono |
| Từ loại | danh từ |
冬物ふゆもの
fuyumono
trang phục mùa đông, đồ mặc mùa lạnh; hàng hóa, vật dụng dành cho mùa đông
- 1danh từ trang phục mùa đông, đồ mặc mùa lạnhwinter clothing; winter wear
- 2danh từ hàng hóa, vật dụng dành cho mùa đôngwinter goods
Còn viết: 冬もの