Từ vựng
再~ (さい~) nghĩa là gì?
再~ (さい~, sai~) trong tiếng Nhật nghĩa là lại, tái (tiền tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さい~ |
|---|
| Romaji | sai~ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTsai~
lại, tái (tiền tố)
Câu ví dụ
会議は来週再開します。
Cuộc họp sẽ nối lại vào tuần sau.
この映画は来月再放送されます。
Bộ phim này sẽ được phát lại vào tháng sau.