Từ vựng

再~ (さい~) nghĩa là gì?

再~ (さい~, sai~) trong tiếng Nhật nghĩa là lại, tái (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcさい~
Romajisai~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
さい~
N2 · ước tính theo khung JLPTsai~

lại, tái (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Cuộc họp sẽ nối lại vào tuần sau.

  • Bộ phim này sẽ được phát lại vào tháng sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.