Từ vựng
再婚 (さいこん, saikon) nghĩa là gì?
再婚 (さいこん, saikon) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tái hôn, sự đi bước nữa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいこん |
|---|
| Romaji | saikon |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
再婚さいこん
saikon
sự tái hôn, sự đi bước nữa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tái hôn, sự đi bước nữasecond marriage; remarriage