Từ vựng

冊 (さつ, satsu) nghĩa là gì?

冊 (さつ, satsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (lượng từ) cuốn, quyển, tập sách; (hiếm dùng) quyển sách, tập sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさつ
Romajisatsu
Từ loạilượng từ
さつ
satsu

(lượng từ) cuốn, quyển, tập sách; (hiếm dùng) quyển sách, tập sách

  1. 1lượng từ (lượng từ) cuốn, quyển, tập sáchcounter for books
  2. 2danh từ (hiếm dùng) quyển sách, tập sáchvolume

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.