Từ vựng

具 (ぐ, gu) nghĩa là gì?

具 (ぐ, gu) trong tiếng Nhật nghĩa là dụng cụ, công cụ, phương tiện; nhân, phần cái cho vào súp hoặc cơm; (lượng từ) bộ áo giáp, bộ đồ dùng, bộ bàn ghế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐ
Romajigu
Từ loạidanh từ
ぐ
gu

dụng cụ, công cụ, phương tiện; nhân, phần cái cho vào súp hoặc cơm; (lượng từ) bộ áo giáp, bộ đồ dùng, bộ bàn ghế

  1. 1danh từ dụng cụ, công cụ, phương tiệntool; means
  2. 2danh từ nhân, phần cái cho vào súp hoặc cơmingredients (added to soup, rice, etc.)
  3. 3lượng từ (lượng từ) bộ áo giáp, bộ đồ dùng, bộ bàn ghếcounter for sets of armor, utensils, furniture, etc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.