Từ vựng

八幡 (はちまん, hachiman) nghĩa là gì?

八幡 (はちまん, hachiman) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt, Thần đạo) thần Hachiman, vị thần chiến tranh; (viết tắt) đền thờ thần Hachiman; (cổ) nhất định, chắc chắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはちまん
Romajihachiman
Từ loạidanh từ
はちまん
hachiman

(viết tắt, Thần đạo) thần Hachiman, vị thần chiến tranh; (viết tắt) đền thờ thần Hachiman; (cổ) nhất định, chắc chắn

  1. 1danh từ (viết tắt, Thần đạo) thần Hachiman, vị thần chiến tranhHachiman (god of war)
  2. 2danh từ (viết tắt) đền thờ thần HachimanHachiman shrine
  3. 3trạng từ (cổ) nhất định, chắc chắncertainly

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.