Từ vựng

光明 (こうみょう, koumyou) nghĩa là gì?

光明 (こうみょう, koumyou) trong tiếng Nhật nghĩa là ánh sáng rực rỡ, luồng sáng chói; tia hy vọng, tương lai tươi sáng; (Phật giáo) hào quang toả ra từ Phật hoặc Bồ Tát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうみょう
Romajikoumyou
Từ loạidanh từ
こうみょう
koumyou

ánh sáng rực rỡ, luồng sáng chói; tia hy vọng, tương lai tươi sáng; (Phật giáo) hào quang toả ra từ Phật hoặc Bồ Tát

  1. 1danh từ ánh sáng rực rỡ, luồng sáng chóibright light
  2. 2danh từ tia hy vọng, tương lai tươi sánghope; bright future
  3. 3danh từ (Phật giáo) hào quang toả ra từ Phật hoặc Bồ Tátlight emanating from a buddha or bodhisattva, symbolizing their wisdom and compassion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.