Từ vựng
兆候 (ちょうこう, choukou) nghĩa là gì?
兆候 (ちょうこう, choukou) trong tiếng Nhật nghĩa là dấu hiệu, triệu chứng báo trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうこう |
|---|
| Romaji | choukou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
兆候ちょうこう
choukou
dấu hiệu, triệu chứng báo trước
- 1danh từ dấu hiệu, triệu chứng báo trướcsign; indication; omen
Còn viết: 徴候、微候