Từ vựng

兄貴 (あにき, aniki) nghĩa là gì?

兄貴 (あにき, aniki) trong tiếng Nhật nghĩa là (thân mật, kính ngữ) anh trai, ông anh; đàn anh, tiền bối; người đàn ông lớn tuổi hơn mình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあにき
Romajianiki
Từ loạidanh từ
あにき
aniki

(thân mật, kính ngữ) anh trai, ông anh; đàn anh, tiền bối; người đàn ông lớn tuổi hơn mình

  1. 1danh từ (thân mật, kính ngữ) anh trai, ông anhelder brother
  2. 2danh từ đàn anh, tiền bốione's senior
  3. 3danh từ người đàn ông lớn tuổi hơn mìnholder man; man older than oneself

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.