Từ vựng
兄ちゃん (にいちゃん, niichan) nghĩa là gì?
兄ちゃん (にいちゃん, niichan) trong tiếng Nhật nghĩa là (thân mật) anh trai; chàng trai trẻ, cậu thanh niên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にいちゃん |
|---|
| Romaji | niichan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
兄ちゃんにいちゃん
niichan
(thân mật) anh trai; chàng trai trẻ, cậu thanh niên
- 1danh từ (thân mật) anh trai(one's) older brother
- 2danh từ chàng trai trẻ, cậu thanh niênyoung man; sonny; lad