Từ vựng
元気 (げんき, genki) nghĩa là gì?
元気 (げんき, genki) trong tiếng Nhật nghĩa là khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんき |
|---|
| Romaji | genki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenki
khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng
- 1tính từ -na · danh từ hăng hái, tràn đầy sức sống, sung sứclively; full of spirit; energetic
- 2tính từ -na · danh từ khoẻ mạnh, không ốm đauhealthy; well; fit
Câu ví dụ
お元気ですか。
Bạn có khỏe không?
祖母は元気です。
Bà tôi khỏe mạnh.