Từ vựng

元本 (がんぽん, ganpon) nghĩa là gì?

元本 (がんぽん, ganpon) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền vốn, tiền gốc; tài sản sinh lời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがんぽん
Romajiganpon
Từ loạidanh từ
がんぽん
ganpon

tiền vốn, tiền gốc; tài sản sinh lời

  1. 1danh từ tiền vốn, tiền gốcprincipal; capital
  2. 2danh từ tài sản sinh lờiincome-producing assets

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.