Từ vựng

元号 (げんごう, gengou) nghĩa là gì?

元号 (げんごう, gengou) trong tiếng Nhật nghĩa là niên hiệu, niên hiệu Nhật Bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんごう
Romajigengou
Từ loạidanh từ
げんごう
gengou

niên hiệu, niên hiệu Nhật Bản

  1. 1danh từ niên hiệu, niên hiệu Nhật Bảnname of an imperial era (e.g. Heisei, Shōwa); Japanese era name

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.