Từ vựng

元より (もとより, motoyori) nghĩa là gì?

元より (もとより, motoyori) trong tiếng Nhật nghĩa là vốn dĩ, ngay từ đầu; tất nhiên, đương nhiên; chưa nói tới, không chỉ… mà còn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもとより
Romajimotoyori
Từ loạitrạng từ
もとより
motoyori

vốn dĩ, ngay từ đầu; tất nhiên, đương nhiên; chưa nói tới, không chỉ… mà còn

  1. 1trạng từ vốn dĩ, ngay từ đầufrom the beginning; from the first; all along
  2. 2trạng từ tất nhiên, đương nhiênof course
  3. 3trạng từ chưa nói tới, không chỉ… mà cònnot to mention ...; not only ... but also ...; to say nothing of ...

Còn viết: 固より、素より

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.