Từ vựng

儲け (もうけ, mouke) nghĩa là gì?

儲け (もうけ, mouke) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi nhuận, tiền lời, thu nhập; vận may bất ngờ, món hời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcもうけ
Romajimouke
Từ loạidanh từ
もうけ
mouke

lợi nhuận, tiền lời, thu nhập; vận may bất ngờ, món hời

  1. 1danh từ lợi nhuận, tiền lời, thu nhậpprofit; earnings
  2. 2danh từ vận may bất ngờ, món hờistroke of luck

Còn viết: 儲

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.