Từ vựng
優雅 (ゆうが, yuuga) nghĩa là gì?
優雅 (ゆうが, yuuga) trong tiếng Nhật nghĩa là tao nhã, thanh lịch, quý phái; thong thả, ung dung, nhàn nhã.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうが |
|---|
| Romaji | yuuga |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
優雅ゆうが
yuuga
tao nhã, thanh lịch, quý phái; thong thả, ung dung, nhàn nhã
- 1tính từ -na · danh từ tao nhã, thanh lịch, quý pháielegant; graceful; refined
- 2tính từ -na · danh từ thong thả, ung dung, nhàn nhãleisurely; comfortable; easy