Từ vựng

僻み (ひがみ, higami) nghĩa là gì?

僻み (ひがみ, higami) trong tiếng Nhật nghĩa là thành kiến, tâm lý mặc cảm đố kỵ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひがみ
Romajihigami
Từ loạidanh từ
ひがみ
higami

thành kiến, tâm lý mặc cảm đố kỵ

  1. 1danh từ thành kiến, tâm lý mặc cảm đố kỵprejudice; bias; warped view

Còn viết: 僻

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.