Từ vựng

健保 (けんぽ, kenpo) nghĩa là gì?

健保 (けんぽ, kenpo) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) bảo hiểm y tế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんぽ
Romajikenpo
Từ loạidanh từ
けんぽ
kenpo

(viết tắt) bảo hiểm y tế

  1. 1danh từ (viết tắt) bảo hiểm y tếhealth insurance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.