Từ vựng
俵 (たわら, tawara) nghĩa là gì?
俵 (たわら, tawara) trong tiếng Nhật nghĩa là bao tải rơm, kiện rơm; (lượng từ) bao, tải.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たわら |
|---|
| Romaji | tawara |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
俵たわら
tawara
bao tải rơm, kiện rơm; (lượng từ) bao, tải
- 1danh từ bao tải rơm, kiện rơmstraw bag; sack; bale
- 2lượng từ (lượng từ) bao, tải — đếm bao gạo, khoai, thancounter for sacks (of rice, potatoes, coal, etc.)