Từ vựng
俯く (うつむく, utsumuku) nghĩa là gì?
俯く (うつむく, utsumuku) trong tiếng Nhật nghĩa là cúi gằm mặt xuống, rủ đầu nhìn xuống đất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うつむく |
|---|
| Romaji | utsumuku |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
俯くうつむく
utsumuku
cúi gằm mặt xuống, rủ đầu nhìn xuống đất
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ cúi gằm mặt xuống, rủ đầu nhìn xuống đấtto hang one's head; to look down; to cast one's eyes downward
Còn viết: うつ向く、俯向く