Từ vựng

俯く (うつむく, utsumuku) nghĩa là gì?

俯く (うつむく, utsumuku) trong tiếng Nhật nghĩa là cúi gằm mặt xuống, rủ đầu nhìn xuống đất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうつむく
Romajiutsumuku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
うつむく
utsumuku

cúi gằm mặt xuống, rủ đầu nhìn xuống đất

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ cúi gằm mặt xuống, rủ đầu nhìn xuống đấtto hang one's head; to look down; to cast one's eyes downward

Còn viết: うつ向く、俯向く

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.