Từ vựng

依然として (いぜんとして, izentoshite) nghĩa là gì?

依然として (いぜんとして, izentoshite) trong tiếng Nhật nghĩa là vẫn còn nguyên, đến nay vẫn vậy, chưa thay đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいぜんとして
Romajiizentoshite
Từ loạicụm từ, trạng từ
いぜんとして
izentoshite

vẫn còn nguyên, đến nay vẫn vậy, chưa thay đổi

  1. 1cụm từ · trạng từ vẫn còn nguyên, đến nay vẫn vậy, chưa thay đổistill; as yet; as of old

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.