Từ vựng

例題 (れいだい, reidai) nghĩa là gì?

例題 (れいだい, reidai) trong tiếng Nhật nghĩa là bài tập mẫu, câu hỏi ví dụ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれいだい
Romajireidai
Từ loạidanh từ
れいだい
reidai

bài tập mẫu, câu hỏi ví dụ

  1. 1danh từ bài tập mẫu, câu hỏi ví dụexample; exercise (for the reader)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.