Từ vựng

併用 (へいよう, heiyou) nghĩa là gì?

併用 (へいよう, heiyou) trong tiếng Nhật nghĩa là việc dùng kết hợp, sự sử dụng song song.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへいよう
Romajiheiyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
へいよう
heiyou

việc dùng kết hợp, sự sử dụng song song

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc dùng kết hợp, sự sử dụng song songcombined use; using together (with); using jointly

Còn viết: 並用

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.