Từ vựng

作詞 (さくし, sakushi) nghĩa là gì?

作詞 (さくし, sakushi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự viết lời bài hát, sự sáng tác ca từ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさくし
Romajisakushi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
さくし
sakushi

sự viết lời bài hát, sự sáng tác ca từ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự viết lời bài hát, sự sáng tác ca từ(writing) song lyrics

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.