Từ vựng

何 (なん, nan) nghĩa là gì?

何 (なん, nan) trong tiếng Nhật nghĩa là cái gì, điều gì; (tiền tố) bao nhiêu, mấy; biết bao nhiêu, rất nhiều; vài, mấy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなん
Romajinan
Từ loạiđại từ
なん
nan

cái gì, điều gì; (tiền tố) bao nhiêu, mấy; biết bao nhiêu, rất nhiều; vài, mấy

  1. 1đại từ cái gì, điều gìwhat
  2. 2tiền tố (tiền tố) bao nhiêu, mấyhow many
  3. 3tiền tố (tiền tố) biết bao nhiêu, rất nhiềumany; a lot of
  4. 4tiền tố (tiền tố) vài, mấyseveral; a few; some

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.