Từ vựng

何気なく (なにげなく, nanigenaku) nghĩa là gì?

何気なく (なにげなく, nanigenaku) trong tiếng Nhật nghĩa là vô tình, một cách tự nhiên không chủ đích, bâng quơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなにげなく
Romajinanigenaku
Từ loạicụm từ, trạng từ
なにげなく
nanigenaku

vô tình, một cách tự nhiên không chủ đích, bâng quơ

  1. 1cụm từ · trạng từ vô tình, một cách tự nhiên không chủ đích, bâng quơunintentionally; calmly; inadvertently

Còn viết: 何げなく、何気無く

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.