Từ vựng
何と (なんと, nanto) nghĩa là gì?
何と (なんと, nanto) trong tiếng Nhật nghĩa là cái gì, thế nào, ra sao; biết bao, thật là ... làm sao; thật bất ngờ, đáng kinh ngạc thay; ôi chao, chà, trời đất ơi.
| Cách đọc | なんと |
|---|---|
| Romaji | nanto |
| Từ loại | trạng từ |
何となんと
nanto
cái gì, thế nào, ra sao; biết bao, thật là ... làm sao; thật bất ngờ, đáng kinh ngạc thay; ôi chao, chà, trời đất ơi
- 1trạng từ cái gì, thế nào, ra saowhat; how
- 2trạng từ biết bao, thật là ... làm saowhat (a) ...!; how ...!
- 3trạng từ thật bất ngờ, đáng kinh ngạc thaysurprisingly; to my amazement; believe it or not
- 4thán từ ôi chao, chà, trời đất ơioh my; wow
- 5thán từ (thán từ) thế này nhé, à này — tiếng mở lờiwell, ...; so, ...