Từ vựng

何て (なんて, nante) nghĩa là gì?

何て (なんて, nante) trong tiếng Nhật nghĩa là sao mà, thật là, biết bao; (thán từ) cái gì, gì cơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなんて
Romajinante
Từ loạitrạng từ
なんて
nante

sao mà, thật là, biết bao; (thán từ) cái gì, gì cơ

  1. 1adj-f · trạng từ sao mà, thật là, biết baohow ...!; what ...!
  2. 2thán từ (thán từ) cái gì, gì cơwhat?; what's that?

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.