Từ vựng

何々 (なになに, naninani) nghĩa là gì?

何々 (なになに, naninani) trong tiếng Nhật nghĩa là gì gì, cái nọ cái kia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなになに
Romajinaninani
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
なになに
N2 · ước tính theo khung JLPTnaninani

gì gì, cái nọ cái kia

Câu ví dụ

  • Hãy kiểm tra xem còn thiếu những cái gì.

  • Tôi đã liệt kê ra những thứ gì là cần thiết.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.