Từ vựng

体得 (たいとく, taitoku) nghĩa là gì?

体得 (たいとく, taitoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lĩnh hội thấu đáo qua trải nghiệm thực tế, sự nắm vững.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいとく
Romajitaitoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
たいとく
taitoku

sự lĩnh hội thấu đáo qua trải nghiệm thực tế, sự nắm vững

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lĩnh hội thấu đáo qua trải nghiệm thực tế, sự nắm vữngmastery; learning through experience; realization

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.