Từ vựng
佇む (たたずむ, tatazumu) nghĩa là gì?
佇む (たたずむ, tatazumu) trong tiếng Nhật nghĩa là đứng lặng một lúc, dừng chân nán lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | たたずむ |
|---|
| Romaji | tatazumu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
佇むたたずむ
tatazumu
đứng lặng một lúc, dừng chân nán lại
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ đứng lặng một lúc, dừng chân nán lạito stand (still) a while; to loiter; to stop
Còn viết: 彳む