Từ vựng

仕組み (しくみ, shikumi) nghĩa là gì?

仕組み (しくみ, shikumi) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ chế, cấu trúc, cách vận hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしくみ
Romajishikumi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しくみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikumi

cơ chế, cấu trúc, cách vận hành

  1. 1danh từ cơ cấu, cơ chế, cấu tạo, cách vận hànhstructure; construction; arrangement
  2. 2danh từ mưu tính, âm mưu sắp đặt, kịch bản dựng sẵnplan; plot; contrivance

Câu ví dụ

  • Tôi giải thích cơ chế hoạt động của máy này.

  • Cần phải hiểu rõ cơ chế vận hành của xã hội.

Còn viết: 仕組

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.