Từ vựng
仏語 (ふつご, futsugo) nghĩa là gì?
仏語 (ふつご, futsugo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Pháp, Pháp ngữ.
| Cách đọc | ふつご |
|---|---|
| Romaji | futsugo |
| Từ loại | danh từ |
仏語ふつご
futsugo
tiếng Pháp, Pháp ngữ
- 1danh từ tiếng Pháp, Pháp ngữFrench (language)
Còn viết: 佛語
Từ vựng
仏語 (ふつご, futsugo) trong tiếng Nhật nghĩa là tiếng Pháp, Pháp ngữ.
| Cách đọc | ふつご |
|---|---|
| Romaji | futsugo |
| Từ loại | danh từ |
tiếng Pháp, Pháp ngữ
Còn viết: 佛語