Từ vựng

京 (きょう, kyou) nghĩa là gì?

京 (きょう, kyou) trong tiếng Nhật nghĩa là kinh đô, cố đô Kyoto; chữ cuối cùng của bài thơ Iroha; mười triệu tỷ, 10^16.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょう
Romajikyou
Từ loạidanh từ
きょう
kyou

kinh đô, cố đô Kyoto; chữ cuối cùng của bài thơ Iroha; mười triệu tỷ, 10^16

  1. 1danh từ kinh đô, cố đô Kyotoimperial capital (esp. Kyoto)
  2. 2danh từ chữ cuối cùng của bài thơ Irohafinal word of an iroha poem
  3. 3số từ mười triệu tỷ, 10^1610^16; 10,000,000,000,000,000; ten quadrillion

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.