Từ vựng

乱れ (みだれ, midare) nghĩa là gì?

乱れ (みだれ, midare) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hỗn loạn mất trật tự, sự rối loạn xáo trộn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみだれ
Romajimidare
Từ loạidanh từ
みだれ
midare

sự hỗn loạn mất trật tự, sự rối loạn xáo trộn

  1. 1danh từ sự hỗn loạn mất trật tự, sự rối loạn xáo trộndisorder; disturbance; unrest

Còn viết: 紊れ

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.